Looking up...
I don't earn as much as my brother.
Tôi không kiếm được nhiều bằng anh trai tôi.
ít hơn, không bằng, thua kém về số lượng, mức độ hoặc giá trị so với thứ khác
She doesn’t exercise as much as she used to.
Cô ấy không tập thể dục nhiều như trước nữa.
This car costs not as much as the other one.
Chiếc xe này không đắt bằng chiếc kia.
Thường dùng để so sánh mức độ, số lượng hoặc giá trị giữa hai thứ. Có thể thay thế bằng 'less than' trong nhiều trường hợp, nhưng 'not as much as' nhấn mạnh sự tương phản rõ ràng hơn.
Sử dụng 'not as much as' với danh từ không đếm được (ví dụ: 'money', 'time', 'water') và 'not as many as' với danh từ đếm được (ví dụ: 'apples', 'books', 'people'). Ví dụ: 'I don’t have as much money as you' (không đếm được) vs. 'I don’t have as many books as you' (đếm được).
Cấu trúc đầy đủ là 'not as + adjective/adverb + as' hoặc 'not as much/many + noun + as'. Không được bỏ sót 'as' cuối cùng trong cấu trúc so sánh.
Cụm từ kết hợp từ 'not' (phủ định) + 'as' (so sánh ngang bằng) + 'much' (nhiều) + 'as' (như). Cấu trúc so sánh 'as much as' đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu, và 'not' được thêm vào để phủ định mức độ so sánh.
1. Dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'money', 'time', 'water', 'work'. 2. Khi so sánh với danh từ đếm được (countable nouns), dùng 'not as many as'. 3. Trong văn nói thân mật, đôi khi rút gọn thành 'not as much'.