Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can

can

/kæn/
có thể

I can swim.

Tôi có thể bơi.


chung

có khả năng làm gì đó

She can speak three languages.

Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.

Can you help me with this?

Bạn có thể giúp tôi việc này không?

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Không chia thì (không thêm -s/-ed/-ing).

chung

hộp kim loại (để chứa đồ)

a can of soda

một lon nước ngọt

an empty can

một cái lon rỗng

Danh từ đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc đồ uống.

lóng

tin rác (từ lóng, viết tắt của 'trash can')

Throw it in the can.

Vứt nó vào thùng rác đi.

Ít phổ biến trong tiếng Anh chuẩn, thường dùng trong tiếng lóng hoặc tiếng Anh Mỹ.

Cụm từ kết hợp

can openercái mở nắp lontrash canthùng rácoil canbình chứa dầu

Từ đồng nghĩa

able tomaycould

Từ trái nghĩa

cannotcan't

Cụm từ liên quan

can docụm từ
có thể làm được
as... as can becụm từ
tột cùng, hết mức có thể

Mẹo hay

Phân biệt 'can' và 'be able to'

'Can' dùng cho khả năng chung hoặc sự cho phép. 'Be able to' thường dùng khi diễn tả khả năng trong một tình huống cụ thể hoặc trong thì tương lai/quá khứ. Ví dụ: 'I can swim' (khả năng chung) vs 'I was able to finish the project' (khả năng trong quá khứ cụ thể).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'can'

Công thức: Chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu (V). Ví dụ: 'She can drive.' Không dùng 'to' trước động từ sau 'can'.

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'cann', dạng biến thể của 'can' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kunnan' (có khả năng). Danh từ 'can' (hộp kim loại) xuất phát từ tiếng Latin 'canna' (ống, ống tre) thông qua tiếng Pháp cổ 'canne'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Can' là động từ khiếm khuyết, không chia thì và không thêm -s/-ed/-ing. 2. Trong câu phủ định, dùng 'cannot' hoặc 'can't'. 3. Khi diễn tả khả năng trong quá khứ, dùng 'could' (I could swim when I was young).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.