Looking up...
I can swim.
Tôi có thể bơi.
có khả năng làm gì đó
She can speak three languages.
Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ.
Can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi việc này không?
Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Không chia thì (không thêm -s/-ed/-ing).
hộp kim loại (để chứa đồ)
a can of soda
một lon nước ngọt
an empty can
một cái lon rỗng
Danh từ đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc đồ uống.
tin rác (từ lóng, viết tắt của 'trash can')
Throw it in the can.
Vứt nó vào thùng rác đi.
Ít phổ biến trong tiếng Anh chuẩn, thường dùng trong tiếng lóng hoặc tiếng Anh Mỹ.
'Can' dùng cho khả năng chung hoặc sự cho phép. 'Be able to' thường dùng khi diễn tả khả năng trong một tình huống cụ thể hoặc trong thì tương lai/quá khứ. Ví dụ: 'I can swim' (khả năng chung) vs 'I was able to finish the project' (khả năng trong quá khứ cụ thể).
Công thức: Chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu (V). Ví dụ: 'She can drive.' Không dùng 'to' trước động từ sau 'can'.
Từ Old English 'cann', dạng biến thể của 'can' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kunnan' (có khả năng). Danh từ 'can' (hộp kim loại) xuất phát từ tiếng Latin 'canna' (ống, ống tre) thông qua tiếng Pháp cổ 'canne'.
1. 'Can' là động từ khiếm khuyết, không chia thì và không thêm -s/-ed/-ing. 2. Trong câu phủ định, dùng 'cannot' hoặc 'can't'. 3. Khi diễn tả khả năng trong quá khứ, dùng 'could' (I could swim when I was young).