Looking up...
She wore a multicolored garment to the festival.
Cô ấy mặc một chiếc quần áo nhiều màu đến lễ hội.
Một loại quần áo có nhiều màu sắc khác nhau, thường được thiết kế để tạo ra hiệu ứng sống động hoặc phong phú.
The artist designed a multicolored garment inspired by nature.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc quần áo nhiều màu sắc được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Thường được sử dụng trong thời trang, nghệ thuật hoặc các sự kiện văn hóa.
Chỉ dùng để mô tả quần áo, không dùng cho vật dụng khác.
Từ ghép từ 'multicolored' (nhiều màu) và 'garment' (quần áo), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng để mô tả quần áo có nhiều màu sắc khác nhau, đặc biệt trong thời trang hoặc nghệ thuật.