varied
đa dạngThe menu offers a varied selection of dishes.
Thực đơn cung cấp nhiều món ăn đa dạng.
chung
Có nhiều loại hoặc kiểu khác nhau; đa dạng.
The festival featured a varied program of music, dance, and theater.
Lễ hội có chương trình đa dạng bao gồm âm nhạc, múa và kịch.
Thường dùng để mô tả sự phong phú hoặc sự khác biệt trong một nhóm hoặc danh sách.
Cụm từ kết hợp
a varied selectionmột lựa chọn đa dạngvaried experiencesnhững kinh nghiệm đa dạng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'varied' để nhấn mạnh sự phong phú
Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt trong một nhóm hoặc danh sách.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'varied' có nguồn gốc từ động từ 'vary', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác nhau'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực như ẩm thực, văn hóa, hoặc kinh nghiệm.
Từ Điển Anh Việt