Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mosquito

mosquito

/məˈskiːtoʊ/
con muỗi

The mosquito bit me and left a red bump.

Con muỗi cắn tôi và để lại một vết sưng đỏ.


trang trọng

con muỗi, loài côn trùng nhỏ hút máu người và động vật

Mosquitoes are most active at dawn and dusk.

Muỗi hoạt động mạnh nhất vào lúc bình minh và hoàng hôn.

She sprayed insect repellent to keep mosquitoes away.

Cô ấy xịt thuốc chống muỗi để ngăn chúng lại gần.

Muỗi cái thường hút máu để đẻ trứng, trong khi muỗi đực hút mật hoa.

Cụm từ kết hợp

mosquito netmùng, màn chống muỗimosquito repellentthuốc chống muỗi, xịt chống muỗimosquito bitevết muỗi đốt

Từ đồng nghĩa

gnat

Cụm từ liên quan

bị muỗi đốtcụm từ
bị muỗi chích, gây ngứa và sưng

Mẹo hay

Phân biệt muỗi đực và muỗi cái

Muỗi đực chỉ hút mật hoa, trong khi muỗi cái hút máu người và động vật để lấy protein cho việc sinh sản. Do đó, chỉ muỗi cái mới 'đốt' người.

Quy tắc vàng

Cách phòng chống muỗi

Sử dụng màn chống muỗi, thuốc xịt, mặc quần áo dài vào buổi tối, và loại bỏ nước đọng để ngăn muỗi sinh sản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'mosquito', nghĩa là 'con muỗi nhỏ', xuất phát từ 'mosca' (con ruồi) + hậu tố chỉ nhỏ '-ito'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'muỗi' là từ phổ biến nhất, trong khi 'con muỗi' thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc giải thích.

Phân tích từ

mosquito
từ gốc tiếng Tây Ban Nha
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.