Looking up...
She hardly ever eats vegetables.
Cô ấy hầu như không bao giờ ăn rau.
Hầu như không, rất ít
He hardly sleeps during exams.
Anh ấy hầu như không ngủ trong kỳ thi.
Dùng để chỉ một sự việc xảy ra rất ít hoặc gần như không xảy ra.
Từ 'hardly' thường đi với từ phủ định như 'not' hoặc trong câu hỏi.
Từ tiếng Anh cổ 'heardlice', từ 'heard' (khó) + '-lice' (hình thái so sánh).
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc gần như không có.