mortgage
vay mua nhàThey took out a mortgage to buy their dream house.
Họ vay mua nhà để mua ngôi nhà mơ ước của họ.
Hợp đồng vay tiền để mua tài sản, thường là nhà, với tài sản đó làm gắn chặt (được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay).
The bank approved their mortgage application.
Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin vay mua nhà của họ.
Khoản vay này thường có kỳ hạn dài và lãi suất cố định hoặc biến động.
Tài sản (nhà, đất) được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay.
The lender can repossess the mortgage if payments are missed.
Người cho vay có thể tịch thu tài sản gắn chặt nếu người vay không trả nợ.
Trong trường hợp người vay không trả nợ, người cho vay có quyền tịch thu tài sản đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'mortgage' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'vay mua nhà' là cách phổ biến nhất để diễn tả khái niệm này.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi nói về việc vay mua nhà, hãy sử dụng từ 'vay mua nhà' thay vì 'mortgage' để dễ hiểu hơn với người Việt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'mortgage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mort gage', trong đó 'mort' nghĩa là 'chết' và 'gage' nghĩa là 'bảo đảm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mortgage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'vay mua nhà' là cách phổ biến nhất để diễn tả khái niệm này.