motivated

/ˈmoʊtɪveɪtɪd/
có động lực

She felt motivated to finish the project on time.

Cô ấy cảm thấy có động lực để hoàn thành dự án đúng hạn.


chung

Có động lực, hăng hái làm việc gì đó

The employees were highly motivated by the new bonus system.

Các nhân viên rất có động lực nhờ hệ thống thưởng mới.

He wasn't motivated enough to study for the exam.

Anh ấy không đủ động lực để học cho kỳ thi.

Thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'by' (e.g., motivated to do something / motivated by something).

Cụm từ kết hợp

highly motivatedrất có động lựcself-motivatedtự có động lựcmotivated byđược thúc đẩy bởi

Mẹo hay

Phân biệt 'motivated' và 'motivating'

'Motivated' miêu tả trạng thái của người (e.g., 'She is motivated'), trong khi 'motivating' miêu tả thứ gì đó gây động lực (e.g., 'The speech was motivating').

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'motivated to' cho hành động (e.g., 'motivated to work harder') và 'motivated by' cho nguyên nhân (e.g., 'motivated by success').

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'motivate' (thúc đẩy) + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái. 'Motivate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivare' (di chuyển), từ 'motus' (chuyển động), liên quan đến 'movere' (di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ sẵn sàng hành động vì mục tiêu cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'motivation' (danh từ chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái thúc đẩy).

Phân tích từ

motive
động cơ, lý do thúc đẩy
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ (thể hiện hành động)
suffix
+
-ed
hậu tố chỉ trạng thái quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt