Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mint

mint

/mɪnt/
bạc hà

I love the smell of fresh mint leaves.

Tôi thích mùi của những lá bạc hà tươi.


trang trọng

một loại cây thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong nấu ăn, trà, hoặc làm kẹo cao su

She added fresh mint to her mojito cocktail.

Cô ấy thêm bạc hà tươi vào ly cocktail mojito của mình.

Trong ẩm thực, bạc hà thường được sử dụng tươi hoặc khô để tạo hương vị.

thông thường

số lượng lớn tiền, đặc biệt là tiền xu

He made a mint selling his old books online.

Anh ấy kiếm được một khoản tiền lớn bằng cách bán sách cũ trực tuyến.

Cách dùng này xuất phát từ hình ảnh những đồng xu được đúc từ kim loại quý (mint = xưởng đúc tiền).

Tài chính
chuyên ngành

xưởng sản xuất tiền xu hoặc huy chương

The Royal Mint produces British coins.

Xưởng đúc tiền Hoàng gia sản xuất tiền xu của Anh.

thông thường

người hoàn hảo, không có khuyết điểm

She’s the absolute mint—always on time and never complains.

Cô ấy hoàn hảo tuyệt đối—luôn đúng giờ và không bao giờ phàn nàn.

Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường đi kèm với 'absolute' hoặc 'the' (e.g., 'that's mint').

Cụm từ kết hợp

mint leaveslá bạc hàpeppermintbạc hà cayspearmintbạc hà ngọta mint of moneymột khoản tiền lớn

Từ đồng nghĩa

herbcurrencyperfectfortune

Từ trái nghĩa

flawwastebankruptcy

Cụm từ liên quan

in mint conditioncụm từ
trong tình trạng hoàn hảo, như mới

Mẹo hay

Phân biệt 'mint' (bạc hà) và 'mint' (tiền)

Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý ngữ cảnh: nếu nói về thức ăn, đồ uống, hoặc mùi thơm thì nghĩa là 'bạc hà'. Nếu nói về tiền bạc hoặc xưởng đúc tiền, nghĩa là 'tiền' hoặc 'xưởng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mint' trong nấu ăn

Trong ẩm thực, 'mint' thường được sử dụng tươi (fresh mint) để giữ hương vị. Có thể dùng trong trà, cocktail, salad, hoặc làm trang trí món ăn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'minte' (xưởng đúc tiền), bắt nguồn từ tiếng Latin 'monēta' (nơi sản xuất tiền, cũng liên quan đến nữ thần Juno Moneta). Nghĩa 'bạc hà' xuất phát từ hình dạng lá cây giống tiền xu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mint' có thể là danh từ (cây thảo mộc, xưởng đúc tiền) hoặc động từ (đúc tiền). Nghĩa 'hoàn hảo' chỉ phổ biến trong tiếng Anh Anh. Lưu ý phân biệt 'mint' (bạc hà) với 'minted' (đúc tiền, hoặc nghĩa bóng là 'sáng tạo').

Phân tích từ

mint
cây bạc hà hoặc xưởng đúc tiền
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.