Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. herb

herb

/hɜːrb/
thảo mộc

She added fresh herbs to the salad.

Cô ấy đã thêm các loại thảo mộc tươi vào salad.


trang trọng

Các loại thực vật không có thân gỗ, thường được sử dụng làm gia vị, thuốc hoặc trang trí.

Basil is a popular herb used in Italian cooking.

Basil là một loại thảo mộc phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Ý.

Thường được sử dụng trong ẩm thực, y học hoặc làm cảnh.

Cụm từ kết hợp

fresh herbsthảo mộc tươidried herbsthảo mộc khôherbal teatrà thảo mộc

Từ đồng nghĩa

plantvegetationgreenery

Từ trái nghĩa

meatanimalwood

Cụm từ liên quan

herbal medicinecụm từ
y học thảo dược
herb gardencụm từ
vườn thảo mộc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'herb' thường được dùng trong ẩm thực và y học, khác với 'spice' (gia vị) được lấy từ các bộ phận khác của cây.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'herb' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'herba', có nghĩa là 'cây cỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'herb' thường được dùng để chỉ các loại thực vật không có thân gỗ, khác với 'spice' (gia vị) được lấy từ vỏ, hạt hoặc rễ của cây.

Phân tích từ

herb
thảo mộc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.