Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. minor issue

minor issue

/ˈmaɪ.nər ˈɪʃ.uː/
vấn đề nhỏ

This is just a minor issue that we can fix easily.

Đây chỉ là một vấn đề nhỏ mà chúng ta có thể sửa nhanh.


thông thường

Một vấn đề không quá nghiêm trọng hoặc không quan trọng lắm.

The software has a minor issue that causes occasional crashes.

Phần mềm có một vấn đề nhỏ gây ra sự cố tắt máy thỉnh thoảng.

Don't worry about the minor issue; it won't affect the final result.

Đừng lo lắng về vấn đề nhỏ đó; nó sẽ không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Thường dùng để mô tả những vấn đề không cần phải xử lý ngay lập tức hoặc không gây ảnh hưởng lớn.

Cụm từ kết hợp

minor issuevấn đề nhỏfix a minor issuesửa một vấn đề nhỏoverlook minor issuesbỏ qua những vấn đề nhỏ

Từ đồng nghĩa

small problemminor problemtrivial issue

Từ trái nghĩa

major issueserious problemcritical issue

Cụm từ liên quan

no big dealcụm từ
không quan trọng lắm
trivial mattercụm từ
vấn đề nhỏ nhặt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'minor issue' khi muốn nhấn mạnh rằng vấn đề không quá nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vấn đề nghiêm trọng

Không nên dùng 'minor issue' để mô tả những vấn đề nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor' nghĩa là 'nhỏ hơn', còn 'issue' có nghĩa là 'vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tình huống không quá nghiêm trọng.

Phân tích từ

minor
nhỏ
adjective
+
issue
vấn đề
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.