Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. miracle

miracle

/ˈmɪrəkəl/
sự kỳ diệu

The recovery was a miracle.

Phục hồi đó là một sự kỳ diệu.


trang trọng

Một sự kiện hoặc hiện tượng không thể giải thích bằng lý do thông thường, thường được coi là do sự can thiệp của một lực lượng siêu nhiên hoặc sức mạnh đặc biệt.

The doctors called it a miracle that she survived the accident.

Bác sĩ gọi đó là một sự kỳ diệu khi cô ấy sống sót sau tai nạn.

Thường được dùng để mô tả những sự kiện bất ngờ và không thể giải thích.

thông thường

Một người hoặc vật có khả năng hoặc đặc điểm đặc biệt, gây ấn tượng mạnh.

She's a miracle worker when it comes to organizing events.

Cô ấy là một người làm kỳ diệu khi tổ chức sự kiện.

Dùng để miêu tả người có khả năng đặc biệt hoặc làm được những việc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

miracle curethuốc kỳ diệumiracle workerngười làm kỳ diệumiracle recoveryphục hồi kỳ diệu

Từ đồng nghĩa

wondermarvelmiraculous event

Từ trái nghĩa

disastercalamitytragedy

Cụm từ liên quan

work a miraclecụm từ
làm được điều kỳ diệu
a miracle of naturecụm từ
một kỳ diệu của thiên nhiên

Mẹo hay

Sử dụng từ 'miracle'

Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và không thể giải thích của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng từ này cho những sự kiện thường xuyên hoặc có thể giải thích bằng lý do thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'miracle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miraculum', có nghĩa là 'sự kỳ diệu' hoặc 'sự ngạc nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện bất ngờ và không thể giải thích bằng lý do thông thường.

Phân tích từ

mir-
ngạc nhiên, kỳ lạ
root
+
-acle
sự kiện, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.