flaw

/flɔː/
khuyết điểm

The diamond has a small flaw that reduces its value.

Viên kim cương có một khuyết điểm nhỏ làm giảm giá trị của nó.


chung

lỗi, thiếu sót, điểm yếu trong tính cách, vật phẩm hoặc hệ thống

His argument was full of flaws.

Lập luận của anh ấy đầy những lỗi sai.

The flaw in the design caused the product to fail.

Khuyết điểm trong thiết kế khiến sản phẩm bị lỗi.

Thường dùng để chỉ những sai sót nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

a fatal flawkhuyết điểm chí mạng, lỗi không thể tha thứfind flaws inphát hiện lỗi trongwithout flawkhông có khuyết điểm, hoàn hảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flawlessword
hoàn hảo, không có khuyết điểm
expose the flawscụm từ
làm lộ ra những khuyết điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'flaw' và 'mistake'

'Flaw' thường chỉ những thiếu sót có tính hệ thống, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng hoặc giá trị, trong khi 'mistake' chỉ những sai sót cụ thể, có thể sửa chữa được. Ví dụ: 'a flaw in the theory' (khuyết điểm trong lý thuyết) chứ không phải 'a mistake in the theory'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'flaw' trong ngữ cảnh phê bình

Khi phê bình sản phẩm, ý tưởng hoặc con người, 'flaw' mang nghĩa trang trọng hơn 'lỗi' hay 'sai sót'. Nên dùng 'flaw' khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống hoặc bản chất của vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'flaw' (thế kỷ 14), gốc từ tiếng Na Uy cổ 'flaga' (vết nứt, vết nẻ), liên quan đến tiếng Đức cổ 'flah' (vết nứt). Ban đầu chỉ vết nứt trong đá hoặc kim loại, sau mở rộng nghĩa sang những thiếu sót trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khuyết điểm' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'lỗi', nhưng 'lỗi' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Flaw' thường nhấn mạnh vào tính hệ thống hoặc bản chất của vật phẩm, trong khi 'lỗi' có thể chỉ bất kỳ sai sót nhỏ nào.

Từ Điển Anh Việt