incidentally

/ˌɪnsɪˈdɛntəli/
ngẫu nhiên

Incidentally, I found your lost keys in the kitchen.

Ngẫu nhiên, tôi tìm thấy chìa khóa của bạn trong bếp.


thông thường

Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung hoặc liên quan mà không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính.

Incidentally, did you know that she's moving to Paris next month?

Ngẫu nhiên, bạn có biết rằng cô ấy sẽ chuyển đến Paris tháng tới không?

Thường dùng để chuyển đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng trong hội thoại.

Cụm từ kết hợp

incidentally mentionedđã nhắc đến ngẫu nhiênincidentally foundtìm thấy ngẫu nhiên

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Dùng 'incidentally' để chuyển đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng mà không làm người nghe cảm thấy bị gián đoạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentalis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'liên quan'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để đưa ra thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính.

Từ Điển Anh Việt