Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. main

main

/meɪn/
chính

The main reason for the delay was the bad weather.

Lý do chính của sự chậm trễ là do thời tiết xấu.


trang trọng

chính, chủ yếu, quan trọng nhất

The main office is located in Hanoi.

Văn phòng chính nằm ở Hà Nội.

What is the main idea of this article?

Ý tưởng chính của bài báo này là gì?

Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự quan trọng hoặc ưu tiên.

trang trọng

người quan trọng nhất (trong nhóm, tổ chức)

She is the main character in the movie.

Cô ấy là nhân vật chính trong bộ phim.

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí hoặc tổ chức.

trang trọng

sức lực, thể lực (trong thể thao)

He gave his main effort in the final round.

Anh ấy đã dốc toàn lực trong vòng cuối cùng.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường dịch theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

main characternhân vật chínhmain officetrụ sở chínhmain ideaý tưởng chínhmain reasonnguyên nhân chínhmain coursemón chính

Từ đồng nghĩa

primaryprincipalchiefessentialleading

Từ trái nghĩa

secondaryminorsubsidiaryperipheral

Cụm từ liên quan

in the maincụm từ
nhìn chung, phần lớn
main streetcụm từ
đường chính

Mẹo hay

Phân biệt 'main' và 'major'

'Main' thường chỉ sự quan trọng nhất trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: main character), trong khi 'major' chỉ sự quan trọng ở quy mô lớn hơn (ví dụ: major problem).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'main' trong câu

'Main' thường đứng trước danh từ (ví dụ: main idea) hoặc sau động từ 'to be' (ví dụ: This is the main point). Không bao giờ đứng một mình như một danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mægen' nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'maegen'. Sang tiếng Anh cổ 'mægen' trở thành 'main' với nghĩa 'lớn, quan trọng nhất'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Main' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: main road, main point). 2. Không nhầm lẫn với 'mean' (có nghĩa là 'nghĩa là' hoặc 'keo kiệt'). 3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'main' có thể chỉ 'mạch chính' (main circuit) hoặc 'hệ thống chính' (main system).

Phân tích từ

main
chính, chủ yếu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.