Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maintain transparency

maintain transparency

/meɪnˈteɪn trænˈspærənsi/
duy trì sự minh bạch

The company maintains transparency in its financial reporting.

Công ty duy trì sự minh bạch trong báo cáo tài chính của mình.


Kinh doanh
trang trọng

Giữ cho thông tin hoặc hoạt động rõ ràng, dễ hiểu và dễ truy cập cho công chúng hoặc các bên liên quan, thường để xây dựng sự tin tưởng và trách nhiệm.

To maintain transparency, the government publishes all its decisions online.

Để duy trì sự minh bạch, chính phủ công bố tất cả các quyết định của mình trên mạng.

The nonprofit organization maintains transparency by regularly updating its donors on how funds are used.

Tổ chức phi lợi nhuận duy trì sự minh bạch bằng cách thường xuyên cập nhật cho các nhà tài trợ về cách sử dụng các quỹ.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp để đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động và tài chính.

Cụm từ kết hợp

maintain transparency induy trì sự minh bạch trongcommit to transparencycam kết minh bạch

Từ đồng nghĩa

ensure opennesspromote accountabilitybe transparent

Từ trái nghĩa

keep secretsbe opaquehide information

Cụm từ liên quan

ensure transparencycụm từ
đảm bảo sự minh bạch
promote transparencycụm từ
khuyến khích sự minh bạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp hoặc chính sách nhằm đảm bảo thông tin được công khai và dễ truy cập.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự minh bạch trong hoạt động hoặc thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'maintain' có nghĩa là duy trì, còn 'transparency' có nghĩa là sự minh bạch. Cụm từ này bắt nguồn từ nhu cầu xây dựng sự tin tưởng trong các tổ chức và chính phủ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tài chính để nhấn mạnh sự minh bạch và trách nhiệm.

Phân tích từ

maintain
duy trì
root
+
transparency
sự minh bạch
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.