Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. magnitude

magnitude

/ˈmæɡnɪtjuːd/
cỡ lớn, quy mô, độ lớn

The earthquake had a magnitude of 7.5 on the Richter scale.

Địa chấn có độ lớn 7.5 theo thang Richter.


chung

Độ lớn, quy mô, cỡ lớn của một vật thể, hiện tượng hoặc giá trị.

The magnitude of the problem is much greater than we initially thought.

Quy mô của vấn đề lớn hơn rất nhiều so với chúng ta nghĩ ban đầu.

Thường dùng để chỉ kích thước, tầm vóc hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.

chuyên ngành

Trong vật lý, độ lớn của một lượng vật lý (như lực, điện, nhiệt).

The magnitude of the force acting on the object is 10 Newtons.

Độ lớn của lực tác dụng lên vật thể là 10 Newton.

Trong toán học và vật lý, độ lớn thường được biểu diễn bằng giá trị tuyệt đối.

chuyên ngành

Trong toán học, độ lớn của một số phức là giá trị tuyệt đối của nó.

The magnitude of the complex number 3 + 4i is 5.

Độ lớn của số phức 3 + 4i là 5.

Được tính bằng công thức √(a² + b²) cho số phức a + bi.

Cụm từ kết hợp

great magnitudequy mô lớnsmall magnitudequy mô nhỏorder of magnitudebậc quy mô

Từ đồng nghĩa

sizescaleextentdimension

Từ trái nghĩa

smallnessinsignificance

Cụm từ liên quan

order of magnitudecụm từ
bậc quy mô
magnitude of the problemcụm từ
quy mô của vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý và toán học, 'magnitude' thường dùng để chỉ giá trị tuyệt đối của một lượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'magnitude' và 'size'

'Magnitude' thường dùng cho quy mô hoặc độ lớn của một hiện tượng, trong khi 'size' dùng cho kích thước vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magnitudo', từ 'magnus' (lớn) + '-tudo' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'magnitude' thường dùng để chỉ quy mô hoặc độ lớn của một hiện tượng, trong khi 'size' dùng cho kích thước vật lý.

Phân tích từ

magn
lớn
root
+
-itude
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.