Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. secondary

secondary

/ˈsɛkəndri/
thứ hai

She went to secondary school after primary school.

Cô ấy đi học trung học sau khi học tiểu học.


chung

Thứ hai theo thứ tự, không phải là chính hoặc chính yếu.

The secondary effects of the medicine were mild.

Các tác dụng phụ của thuốc là nhẹ.

Thường dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, hoặc mức độ quan trọng.

education

Trong giáo dục, trung học (từ lớp 6 đến lớp 12).

Secondary education is compulsory in many countries.

Giáo dục trung học là bắt buộc ở nhiều nước.

Trong tiếng Anh, 'secondary school' thường chỉ trung học cơ sở và trung học phổ thông.

Cụm từ kết hợp

secondary schooltrung họcsecondary effecttác dụng phụsecondary marketthị trường thứ cấp

Từ đồng nghĩa

auxiliarysubordinatesecondary school

Từ trái nghĩa

primarymainprincipal

Cụm từ liên quan

secondary educationcụm từ
giáo dục trung học
secondary schoolcụm từ
trung học

Mẹo hay

Sử dụng trong giáo dục

'Secondary school' trong tiếng Anh thường chỉ trung học cơ sở và trung học phổ thông, tương ứng với lớp 6 đến lớp 12 ở nhiều nước.

Quy tắc vàng

Thứ tự và mức độ

'Secondary' thường dùng để chỉ thứ hạng hoặc mức độ quan trọng, ví dụ: 'secondary effects' (tác dụng phụ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'phụ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'secondary' có thể dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, hoặc mức độ quan trọng. Trong giáo dục, nó thường chỉ trung học.

Phân tích từ

sec-
phụ, thứ hai
prefix
+
-ary
đặc điểm hoặc thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.