lead the way
dẫn đầuShe decided to lead the way through the dark forest.
Cô ấy quyết định dẫn đầu đi qua rừng tối.
thông thường
Đi trước để hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.
The tour guide will lead the way to the museum.
Hướng dẫn viên sẽ dẫn đường đến bảo tàng.
In times of uncertainty, strong leaders must lead the way.
Trong những lúc bất định, những người lãnh đạo mạnh mẽ phải dẫn đầu.
Thường dùng trong các tình huống cần hướng dẫn hoặc chỉ đường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thực tế
Câu này thường dùng khi có ai đó dẫn đầu hoặc hướng dẫn đường đi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lead' (dẫn đầu) và 'the way' (con đường).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc dẫn đầu hoặc hướng dẫn trong các tình huống thực tế hoặc trừu tượng.
Phân tích từ
lead
dẫn đầu
rootthe way
con đường
phraseTừ Điển Anh Việt