lead the way

/liːd ðə weɪ/
dẫn đầu

She decided to lead the way through the dark forest.

Cô ấy quyết định dẫn đầu đi qua rừng tối.


thông thường

Đi trước để hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.

The tour guide will lead the way to the museum.

Hướng dẫn viên sẽ dẫn đường đến bảo tàng.

In times of uncertainty, strong leaders must lead the way.

Trong những lúc bất định, những người lãnh đạo mạnh mẽ phải dẫn đầu.

Thường dùng trong các tình huống cần hướng dẫn hoặc chỉ đường.

Cụm từ kết hợp

lead the way todẫn đường đếnlead the way indẫn đầu trong

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Câu này thường dùng khi có ai đó dẫn đầu hoặc hướng dẫn đường đi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lead' (dẫn đầu) và 'the way' (con đường).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc dẫn đầu hoặc hướng dẫn trong các tình huống thực tế hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

lead
dẫn đầu
root
+
the way
con đường
phrase
Từ Điển Anh Việt