layout

/ˈleɪ.aʊt/
bố trí, sắp xếp

The designer created a clean layout for the website.

Nhà thiết kế đã tạo ra một bố trí sạch sẽ cho trang web.


chung

Cách sắp xếp hoặc bố trí các phần của một trang, trang web, hoặc không gian vật lý.

She adjusted the layout of the furniture in the living room.

Cô ấy đã điều chỉnh bố trí đồ đạc trong phòng khách.

The magazine has a unique layout that makes it stand out.

Tạp chí có một bố trí độc đáo khiến nó nổi bật.

Thường dùng trong thiết kế đồ họa, trang web, hoặc bố trí không gian.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết về cách xây dựng hoặc sắp xếp một cấu trúc.

The engineer reviewed the layout of the new building.

Kỹ sư đã xem xét bản bố trí của tòa nhà mới.

Dùng trong kỹ thuật và xây dựng để mô tả kế hoạch bố trí.

Cụm từ kết hợp

page layoutbố trí trangwebsite layoutbố trí trang webfloor layoutbố trí sàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lay outđộng từ cụm
bố trí, sắp xếp

Mẹo hay

Sử dụng trong thiết kế

Từ 'layout' thường dùng để mô tả cách bố trí các phần trong một trang hoặc không gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'lay' (bố trí) và 'out' (ra ngoài).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong thiết kế đồ họa, trang web, hoặc bố trí không gian.

Từ Điển Anh Việt