Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lazy

lazy

/ˈleɪzi/
lười biếng

She was too lazy to clean her room.

Cô ấy quá lười biếng để dọn phòng của mình.


thông thường

Thiếu động lực, không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều.

He’s always lazy on weekends.

Anh ấy luôn lười biếng vào cuối tuần.

Thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều.

Cụm từ kết hợp

lazy dayngày lười biếnglazy afternoonbuổi chiều lười biếnglazy studenthọc sinh lười biếng

Từ đồng nghĩa

idleslothfulindolentslack

Từ trái nghĩa

diligenthardworkingenergeticactive

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'lazy' thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều. Ví dụ: 'He’s always lazy on weekends.' (Anh ấy luôn lười biếng vào cuối tuần.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lase', có nghĩa là 'lười biếng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều. Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc để chỉ người lười biếng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.