Looking up...
Can you keep an eye on my luggage while I go to the restroom?
Bạn có thể giám sát hành lý của tôi khi tôi đi đến phòng vệ sinh không?
Giám sát hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra như mong đợi hoặc để ngăn chặn sự cố.
The teacher keeps an eye on the students during recess to ensure their safety.
Giáo viên giám sát học sinh trong giờ nghỉ để đảm bảo sự an toàn của họ.
Keep an eye on the baby while I cook dinner.
Giám sát bé trai khi tôi nấu bữa tối.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát.
Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát ai đó hoặc cái gì đó.
Sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra như mong đợi.
Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng một con mắt (eye) có thể quan sát và cảnh báo về bất kỳ sự cố nào.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh việc theo dõi hoặc quan sát.