katakana

/kəˈtækənə/
chữ katakana

Katakana is used for foreign words in Japanese writing.

Chữ katakana được sử dụng cho các từ ngoại lai trong tiếng Nhật.


trang trọng

Một trong ba hệ chữ viết chính của tiếng Nhật, thường dùng để viết từ ngoại lai, tên riêng, hoặc để nhấn mạnh.

The word 'computer' is written in katakana as コンピュータ.

Từ 'computer' được viết bằng katakana là コンピュータ.

Katakana cũng được sử dụng trong các từ vựng khoa học, kỹ thuật và các từ mượn từ tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

hiragana and katakanahiragana và katakanakatakana characterscác ký tự katakanakatakana wordscác từ katakana

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

katakana gaijincụm từ
chữ katakana dùng cho từ ngoại lai

Mẹo hay

Katakana trong tiếng Nhật

Katakana thường được sử dụng cho các từ mượn từ tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, giúp phân biệt chúng với các từ gốc tiếng Nhật.

Quy tắc vàng

Sử dụng katakana

Katakana được sử dụng chủ yếu cho các từ mượn, tên riêng, và để nhấn mạnh trong văn bản tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật, bắt nguồn từ cách viết chữ của các tu sĩ Phật giáo trong thời kỳ Heian.

Ghi chú sử dụng

Katakana thường được sử dụng cho các từ mượn từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh.

Phân tích từ

kata
từ
prefix
+
kana
chữ
suffix
Từ Điển Anh Việt