Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep a secret

keep a secret

/kiːp ə ˈsiːkrət/
giấu bí mật

She promised to keep a secret about his surprise party.

Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của anh ấy.


thông thường

Giấu một điều bí mật, không tiết lộ cho người khác biết.

He asked me to keep a secret about his new job.

Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật về công việc mới của anh ấy.

Can you keep a secret? I have something important to tell you.

Bạn có thể giữ bí mật không? Tôi có điều gì đó quan trọng muốn nói với bạn.

Thường dùng để nói về việc giữ một điều bí mật cho người khác hoặc yêu cầu người khác giữ bí mật.

Cụm từ kết hợp

keep a secret from someonegiấu bí mật với ai đókeep a secret between usgiấu bí mật giữa chúng ta

Từ đồng nghĩa

hold a secretconceal a secret

Từ trái nghĩa

reveal a secretexpose a secret

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
phát lộ bí mật
let the cat out of the bagthành ngữ
phát lộ bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thân mật

Câu này thường dùng khi bạn muốn yêu cầu ai đó giữ bí mật hoặc khi bạn đang nói về việc giữ bí mật.

Quy tắc vàng

Khi yêu cầu giữ bí mật

Dùng câu này khi bạn muốn yêu cầu ai đó giữ bí mật về một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'keep' có nghĩa là giữ, 'secret' có nghĩa là bí mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi yêu cầu ai đó giữ bí mật.

Phân tích từ

keep
giủ
verb
+
a
một
article
+
secret
bí mật
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.