keen
sự hăng hái, nhiệt tìnhShe is very keen on learning new languages.
Cô ấy rất hăng hái học các ngôn ngữ mới.
Sự hăng hái, nhiệt tình, ham muốn làm gì
He's keen to try the new restaurant.
Anh ấy rất muốn thử nhà hàng mới.
They were keen to help with the project.
Họ rất nhiệt tình giúp đỡ dự án.
Thường dùng để miêu tả sự hăng hái, nhiệt tình trong việc làm gì đó.
Sự nhạy bén, thông minh
She has a keen sense of humor.
Cô ấy có một khiếu hài hước nhạy bén.
He is a keen observer of human behavior.
Anh ấy là một người quan sát hành vi con người rất nhạy bén.
Dùng để mô tả sự thông minh hoặc khả năng nhận biết nhanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'keen' với 'on' hoặc 'to'
'Keen' thường dùng với 'on' hoặc 'to' để chỉ sự ham muốn làm gì đó. Ví dụ: 'She is keen on learning new languages.' hoặc 'He is keen to try the new restaurant.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'keen' và 'eager'
'Keen' thường dùng để miêu tả sự hăng hái hoặc sự ham muốn làm gì đó, trong khi 'eager' thường dùng để miêu tả sự đam mê hoặc sự hăng hái mạnh mẽ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'kene', có nghĩa là 'nhạy bén, thông minh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'keen' thường dùng để miêu tả sự hăng hái, nhiệt tình hoặc sự nhạy bén. Nó có thể dùng với 'on' hoặc 'to' để chỉ sự ham muốn làm gì đó.