Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invite trouble

invite trouble

/ɪnˈvaɪt ˈtrʌbəl/◆thành ngữ
chuốc lấy rắc rối

If you keep ignoring the warnings, you're just inviting trouble.

Nếu cứ bỏ qua những cảnh báo, bạn chỉ đang chuốc lấy rắc rối thôi.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động thiếu suy nghĩ hoặc liều lĩnh dẫn đến hậu quả tiêu cực, thường là không mong muốn. Thể hiện sự cảnh báo về hậu quả tất yếu từ hành vi của chủ thể.
¶ Nghĩa đen
mời rắc rối đến
Phân tích nghĩa đen
invitemời+troublerắc rối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó chủ động mở cửa hoặc giang tay đón lấy những vấn đề phiền toái, như thể họ đang mời chúng vào nhà mình vậy.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn đi qua khu vực nguy hiểm vào ban đêm mà không có lý do chính đáng. Bạn cảnh báo: 'Cậu đi một mình vào lúc này là chuốc lấy rắc rối đấy!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh tư duy phương Tây về trách nhiệm cá nhân trong việc tránh rủi ro. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng 'tự hại mình' hoặc 'tự chuốc lấy hậu quả', nhưng 'invite trouble' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nặng nề như 'tự hại'.
thông thường

tự mình gây ra hoặc thu hút những vấn đề, rắc rối không mong muốn bằng hành động thiếu suy nghĩ hoặc liều lĩnh.

Don't walk alone at night in that neighborhood; you're inviting trouble.

Đừng đi một mình vào ban đêm ở khu vực đó; bạn đang tự chuốc lấy rắc rối đấy.

By posting those controversial opinions online, she's really inviting trouble.

Bằng cách đăng những quan điểm gây tranh cãi lên mạng, cô ấy thực sự đang tự chuốc lấy rắc rối.

Thường dùng để cảnh báo ai đó về hậu quả tiêu cực từ hành động của họ. Có thể kết hợp với các động từ như 'go looking for trouble' (cố tình tìm rắc rối).

Cụm từ kết hợp

invite trouble for oneselftự chuốc lấy rắc rối cho bản thângo looking for troublecố tình tìm rắc rốiask for troubletự chuốc lấy phiền toái

Từ đồng nghĩa

ask for troublecourt disasterpoke the bear

Từ trái nghĩa

avoid troublesteer clear of trouble

Cụm từ liên quan

walk into troublethành ngữ
tự dấn thân vào rắc rối
dig your own gravethành ngữ
tự hại mình
open a can of wormsthành ngữ
gây ra nhiều vấn đề phức tạp

Mẹo hay

Phân biệt 'invite trouble' và 'cause trouble'

'Invite trouble' ngụ ý hành động của chủ thể tự thu hút rắc rối (có thể vô tình), trong khi 'cause trouble' nhấn mạnh hành động trực tiếp gây ra rắc rối cho người khác. Ví dụ: 'He caused trouble at the meeting' (Anh ta gây rối trong cuộc họp) vs. 'He invited trouble by skipping the meeting' (Anh ta tự chuốc lấy rắc rối bằng việc bỏ họp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'invite trouble'?

Dùng khi hành động của ai đó (dù vô tình) tạo điều kiện cho rắc rối xảy ra, đặc biệt trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Không dùng để chỉ hành động cố ý gây hại cho người khác.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp động từ 'invite' (mời, thu hút) với danh từ 'trouble' (rắc rối). Ban đầu mang nghĩa đen là 'mời rắc rối đến', sau phát triển thành nghĩa bóng như ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'unnecessarily' (không cần thiết) để nhấn mạnh hành động vô ý thức: 'You're unnecessarily inviting trouble.'

Phân tích từ

invite
mời, thu hút, dẫn đến
verb
+
trouble
rắc rối, phiền muộn
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.