inclined
có xu hướngShe is inclined to agree with the proposal.
Cô ấy có xu hướng đồng ý với đề xuất.
có xu hướng, thiên về, nghiêng về
He is inclined to be lazy on weekends.
Anh ấy có xu hướng lười biếng vào cuối tuần.
The data is inclined towards supporting the hypothesis.
Dữ liệu có xu hướng ủng hộ giả thuyết.
Thường dùng để diễn tả xu hướng, thiên hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên của ai đó hoặc cái gì đó.
nghiêng, lệch (về mặt vật lý)
The tower is inclined at an angle of 5 degrees.
Ngọn tháp nghiêng một góc 5 độ.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc vật lý.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'inclined' và 'tend'
'Inclined' thường diễn tả xu hướng tự nhiên hoặc thiên hướng cá nhân, trong khi 'tend' nhấn mạnh hành động có khả năng xảy ra hơn. Ví dụ: 'She tends to work late' (Cô ấy có xu hướng làm việc muộn) ám chỉ thói quen, còn 'She is inclined to work late' (Cô ấy thiên về làm việc muộn) ám chỉ sự ưa thích cá nhân.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'inclined' trong câu
Sau 'inclined' luôn là động từ nguyên mẫu có 'to' (to V) hoặc danh từ/đại từ. Không dùng 'inclined doing' hoặc 'inclined that'. Ví dụ đúng: 'I am inclined to help.' (Tôi có xu hướng giúp đỡ.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'inclinen', bắt nguồn từ tiếng Latin 'inclinare' (nghiêng, cúi xuống), gồm tiền tố 'in-' (vào) + 'clinare' (nghiêng).
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'towards' khi diễn tả xu hướng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.