Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incentive

incentive

/ˈɪnsɛntɪv/
động lực

The company offers bonuses as an incentive for employees to work harder.

Công ty cung cấp các khoản thưởng như động lực để nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.


chung

Điều gì đó được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên ai đó làm điều gì đó.

Good grades can be an incentive for students to study harder.

Điểm số tốt có thể là động lực để học sinh học tập chăm chỉ hơn.

Financial rewards are often used as incentives in sales jobs.

Các khoản thưởng tài chính thường được sử dụng như động lực trong các công việc bán hàng.

Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên.

Cụm từ kết hợp

financial incentiveđộng lực tài chínhperformance incentiveđộng lực về hiệu suấtincentive programchương trình động viên

Từ đồng nghĩa

motivationinducementencouragementmotive

Từ trái nghĩa

deterrentdisincentive

Cụm từ liên quan

lose the incentivecụm từ
mất động lực
create an incentivecụm từ
tạo động lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng động lực được đề cập là phù hợp với ngữ cảnh và mục tiêu.

Quy tắc vàng

Động lực phải rõ ràng

Động lực phải được định nghĩa rõ ràng để người nhận biết được mục tiêu và cách đạt được nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incentivus', có nghĩa là 'khuyến khích' hoặc 'động viên'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến khích hoặc các chính sách động viên để thúc đẩy hành vi mong muốn.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-cent
trung tâm, trọng tâm
root
+
-ive
tính chất, tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.