inclusion

/ɪnˈkluːʒən/
sự bao gồm, sự bao gồm mọi người

The company promotes inclusion in the workplace.

Công ty thúc đẩy sự bao gồm mọi người trong nơi làm việc.


chung

Sự bao gồm mọi người hoặc nhóm, đặc biệt là những người thường bị loại trừ hoặc bị phân biệt đối xử.

Inclusion means ensuring everyone feels valued and respected.

Sự bao gồm có nghĩa là đảm bảo mọi người đều cảm thấy được quý trọng và được tôn trọng.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc nơi làm việc.

chung

Sự bao gồm hoặc chứa đựng một phần nào đó.

The set includes all even numbers between 1 and 10.

Bộ tập hợp này bao gồm tất cả các số chẵn từ 1 đến 10.

Dùng trong toán học hoặc ngữ cảnh chung.

Cụm từ kết hợp

promote inclusionthúc đẩy sự bao gồmsocial inclusionsự bao gồm xã hộiinclusion policychính sách bao gồm

Cụm từ liên quan

inclusive educationcụm từ
giáo dục bao gồm
inclusive growthcụm từ
sự phát triển bao gồm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'inclusion' thường dùng để nói về việc tạo điều kiện cho mọi người, đặc biệt là những người bị phân biệt đối xử, có thể tham gia và được tôn trọng trong cộng đồng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inclusion' và 'diversity'

'Inclusion' tập trung vào việc tạo điều kiện cho mọi người tham gia và được tôn trọng, trong khi 'diversity' tập trung vào sự đa dạng của các nhóm hoặc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inclusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inclusio', có nghĩa là 'sự bao gồm'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'inclusion' thường liên quan đến việc tạo điều kiện cho mọi người, bao gồm những người có rủi ro bị loại trừ, có thể tham gia và được tôn trọng trong cộng đồng.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-clude
bao gồm, chứa đựng
root
+
-ion
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt