Looking up...
In the beginning, there was only darkness.
Ban đầu, chỉ có bóng tối.
Đầu tiên, lúc đầu, thời điểm đầu tiên của một sự kiện hoặc quá trình.
In the beginning, the company faced many challenges.
Ban đầu, công ty gặp rất nhiều khó khăn.
Thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên của một sự kiện, quá trình hoặc câu chuyện.
Câu này thường xuất hiện trong truyện, sách hoặc kinh thánh để mở đầu câu chuyện.
'In the beginning' và 'at the beginning' có nghĩa gần giống nhưng 'in the beginning' thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên trong một câu chuyện hoặc quá trình.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (ở) và 'beginning' (đầu).
Thường dùng trong văn học, tôn giáo hoặc khi kể chuyện để chỉ thời điểm đầu tiên.