Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at the end of the day

at the end of the day

/æt ðə ɰə deɪ/
cuối cùng

At the end of the day, what matters most is family.

Cuối cùng thì, điều quan trọng nhất là gia đình.


◆ Nghĩa thực sự
Dùng để nhấn mạnh rằng sau tất cả những điều khác, điều quan trọng nhất là gì.
¶ Nghĩa đen
Về mặt chữ, nghĩa đen là 'ở cuối ngày'.
Phân tích nghĩa đen
atở+the endcuối+of the daycủa ngày
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một ngày kết thúc, khi mọi việc đã được xem xét và đánh giá.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi bạn muốn nhấn mạnh rằng sau tất cả những điều khác, điều quan trọng nhất là gì.
◉ Lưu ý văn hóa
Không có nguồn gốc văn hóa đặc biệt, nhưng thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng sau tất cả những điều khác, điều quan trọng nhất là gì. Thường dùng để kết luận hoặc đánh giá một tình huống.

At the end of the day, we all just want to be happy.

Cuối cùng thì, chúng ta chỉ muốn hạnh phúc thôi.

At the end of the day, the numbers don't lie.

Cuối cùng thì, con số không nói dối.

Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi muốn kết luận một vấn đề.

Từ đồng nghĩa

in the endultimatelyfinally

Từ trái nghĩa

in the beginninginitially

Cụm từ liên quan

in the endcụm từ
cuối cùng
ultimatelyadverb
cuối cùng thì

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn kết luận một cuộc trò chuyện hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Quy tắc vàng

Kết luận

Dùng để kết luận một cuộc trò chuyện hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng cuối cùng.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường dùng để nhấn mạnh kết luận hoặc đánh giá cuối cùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc khi muốn nhấn mạnh một kết luận hoặc đánh giá cuối cùng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.