in the category of
trong danh mụcThis product falls in the category of luxury items.
Sản phẩm này thuộc danh mục hàng xa xỉ.
trang trọng
Dùng để phân loại một vật, sự kiện hoặc khái niệm vào một nhóm hoặc danh mục cụ thể.
The book is in the category of science fiction.
Cuốn sách thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.
This software is in the category of productivity tools.
Phần mềm này thuộc danh mục công cụ tăng năng suất.
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành, danh mục sản phẩm hoặc phân loại thông tin.
Cụm từ kết hợp
fall in the category ofthuộc danh mụcbelong to the category ofthuộc thể loại
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng danh mục bạn phân loại là phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc từ riêng, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để phân loại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành, danh mục sản phẩm hoặc phân loại thông tin.
Từ Điển Anh Việt