in the house
trong nhàShe keeps all her books in the house.
Cô ấy giữ tất cả sách của mình trong nhà.
thông thường
Trong nhà hoặc bên trong một tòa nhà, thường đề cập đến nơi ở hoặc nơi làm việc.
The cat is sleeping in the house.
Con mèo đang ngủ trong nhà.
We have a meeting in the house tomorrow.
Chúng ta có một cuộc họp trong nhà mai.
Thường dùng để chỉ một không gian cụ thể bên trong nhà hoặc tòa nhà.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ vị trí bên trong nhà hoặc tòa nhà, không dùng để chỉ nơi ở chung.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh đơn giản, không có nguồn gốc đặc biệt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí bên trong nhà hoặc tòa nhà, có thể đề cập đến nơi ở hoặc nơi làm việc.
Từ Điển Anh Việt