hold on
chờ đợiHold on, I'll be right back!
Chờ đợi, tôi sẽ quay lại ngay!
Yêu cầu ai đó chờ đợi một lúc, thường là vì người nói đang bận hoặc cần thời gian để xử lý gì đó.
Hold on while I check the schedule.
Chờ đợi trong khi tôi kiểm tra lịch trình.
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để yêu cầu người khác đợi một lúc.
Dùng để giữ một vật thể hoặc giữ một tư thế nhất định.
Hold on to the rope tightly.
Giữ chắc dây thừng.
Dùng để chỉ hành động vật lý của việc giữ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể sử dụng 'hold on' khi bạn cần thời gian để xử lý gì đó hoặc khi bạn muốn người khác đợi một lúc.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Nó thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hold' (giữ) và 'on' (trên).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để yêu cầu người khác đợi một lúc.