Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hold onto

hold onto

/hoʊld ɒnˈtuː/◆động từ cụm
giúp giữ

She held onto her dream of becoming a doctor.

Cô ấy giữ vững ước mơ trở thành bác sĩ.


thông thường

Giữ chặt, không để rơi hoặc mất, thường trong tình huống khó khăn hoặc khi cần sự kiên trì.

He held onto the rope tightly as he climbed the mountain.

Anh ta giữ chặt dây thừng khi leo núi.

She held onto her job despite the company's financial troubles.

Cô ấy giữ vững công việc của mình dù công ty gặp khó khăn về tài chính.

Thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng.

Cụm từ kết hợp

hold onto somethinggiúp giữ cái gì đóhold onto someonegiúp giữ ai đó

Từ đồng nghĩa

keepretaincling to

Từ trái nghĩa

let goreleasedrop

Cụm từ liên quan

hold onđộng từ cụm
chờ đợi
hold backđộng từ cụm
ngăn cản

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó khăn

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hold on'

'Hold onto' có nghĩa là giữ chặt, còn 'hold on' có nghĩa là chờ đợi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'hold' (giúp giữ) và giới từ 'onto' (trên, vào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng hoặc trong tình huống khó khăn.

Phân tích từ

hold
giúp giữ
root
+
onto
trên, vào
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.