Looking up...
Hold your horses! We can't make a decision yet.
Bình tĩnh nào! Chúng ta chưa thể quyết định ngay được.
yêu cầu ai đó bình tĩnh, kiên nhẫn hoặc chờ đợi
Hold your horses, I haven't finished explaining the plan.
Bình tĩnh nào, tôi chưa giải thích xong kế hoạch đâu.
Hold your horses before you jump to conclusions.
Bình tĩnh nào trước khi bạn vội kết luận.
Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó đừng vội vàng.
Cụm từ 'hold your horses' chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật. Trong văn bản trang trọng, hãy thay thế bằng 'please wait' hoặc 'be patient'.
Cụm từ này không liên quan đến ngựa hay cưỡi ngựa. Nghĩa bóng là yêu cầu sự kiên nhẫn, không phải hành động vật lý.
Xuất phát từ hình ảnh người điều khiển ngựa phải giữ dây cương (hold the reins) để ngựa không chạy nhanh. Ý nghĩa bóng đã được mở rộng sang việc kiềm chế sự vội vàng từ thế kỷ 19.
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.