Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hold your horses

hold your horses

/hoʊld jɔːr hɔːrsɪz/◆thành ngữ
bình tĩnh nào

Hold your horses! We can't make a decision yet.

Bình tĩnh nào! Chúng ta chưa thể quyết định ngay được.


◆ Nghĩa thực sự
yêu cầu ai đó bình tĩnh, kiên nhẫn hoặc chờ đợi trước khi hành động
¶ Nghĩa đen
giữ ngựa của bạn (nghĩa đen: điều khiển ngựa không chạy nhanh)
Phân tích nghĩa đen
holdgiữ, điều khiển+your horsesngựa của bạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người cưỡi ngựa phải giữ dây cương chặt để ngựa không phi nước đại. Từ đó gợi lên ý nghĩa kiềm chế sự vội vàng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đang vội vàng đưa ra quyết định hoặc hành động mà chưa suy nghĩ kỹ, bạn có thể nói 'Hold your horses!' để nhắc nhở họ bình tĩnh.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, phản ánh vai trò quan trọng của ngựa trong giao thông và nông nghiệp thời kỳ đó. Ngày nay, nó chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

yêu cầu ai đó bình tĩnh, kiên nhẫn hoặc chờ đợi

Hold your horses, I haven't finished explaining the plan.

Bình tĩnh nào, tôi chưa giải thích xong kế hoạch đâu.

Hold your horses before you jump to conclusions.

Bình tĩnh nào trước khi bạn vội kết luận.

Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó đừng vội vàng.

Cụm từ kết hợp

hold your horsesbình tĩnh nào

Từ đồng nghĩa

wait a minutehold onslow downhang on

Từ trái nghĩa

hurry uprushgo ahead

Cụm từ liên quan

hold your tonguethành ngữ
im lặng, đừng nói nữa
hold the fortthành ngữ
giữ vững vị trí, đảm đương trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'hold your horses' chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật. Trong văn bản trang trọng, hãy thay thế bằng 'please wait' hoặc 'be patient'.

Quy tắc vàng

Tránh hiểu nhầm nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến ngựa hay cưỡi ngựa. Nghĩa bóng là yêu cầu sự kiên nhẫn, không phải hành động vật lý.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hình ảnh người điều khiển ngựa phải giữ dây cương (hold the reins) để ngựa không chạy nhanh. Ý nghĩa bóng đã được mở rộng sang việc kiềm chế sự vội vàng từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

hold
giữ, nắm giữ
root
+
your horses
ngựa của bạn (nghĩa bóng: sự vội vàng, hấp tấp)
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.