Looking up...
She took a pause before answering the difficult question.
Cô ấy tạm dừng một chút trước khi trả lời câu hỏi khó.
sự tạm dừng hoạt động hoặc hành động trong một khoảng thời gian ngắn
There was a brief pause in the conversation.
Có một khoảng tạm dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.
The music paused for a few seconds.
Bản nhạc tạm dừng trong vài giây.
Thường dùng để chỉ sự ngắt quãng ngắn trong hành động, lời nói hoặc âm thanh.
chỗ ngắt quãng (trong bài phát biểu, nhạc, phim)
The speaker marked a pause with a comma.
Diễn giả đánh dấu chỗ ngắt quãng bằng dấu phẩy.
Trong ngữ pháp, 'pause' có thể chỉ dấu ngắt quãng (dấu phẩy, chấm phẩy).
tạm ngưng, ngừng hoạt động trong thời gian ngắn
The movie paused to show the credits.
Bộ phim tạm ngưng để hiện phần credit.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (phần mềm, thiết bị) hoặc giải trí.
'Pause' ngụ ý tạm dừng có thể tiếp tục sau đó (thường dùng trong giải trí, kỹ thuật), trong khi 'stop' mang nghĩa dừng hẳn, không tiếp tục nữa. Ví dụ: 'Pause the video' (tạm dừng để xem sau) khác với 'Stop the video' (dừng hẳn, tắt đi).
Dùng 'pause' khi muốn nhấn mạnh sự tạm dừng ngắn ngủi có thể khôi phục. Tránh dùng 'pause' khi muốn diễn đạt sự dừng hẳn hoặc kết thúc hoàn toàn.
Từ tiếng Latin 'pausa', từ tiếng Hy Lạp 'paûsis' (πᾶυσις) nghĩa là 'sự ngừng lại', liên quan đến động từ 'pauein' (παύειν) nghĩa là 'ngừng lại'. Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'pause' vào thế kỷ 15.
Trong tiếng Việt, 'pause' thường được dịch trực tiếp trong ngữ cảnh kỹ thuật (phần mềm, thiết bị) hoặc giải trí (phim, nhạc). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'tạm dừng', 'nghỉ', 'ngắt quãng' thay cho 'pause'.