hobby

/ˈhɒbi/
sở thích

Photography is my favorite hobby.

Chụp ảnh là sở thích yêu thích của tôi.


thông thường

Một hoạt động hoặc sở thích mà người ta làm vì vui, không phải vì tiền hoặc công việc.

She spends her weekends painting as a hobby.

Cô ấy dành cuối tuần để vẽ như một sở thích.

Thường là hoạt động tự nguyện và không liên quan đến công việc chính.

Cụm từ kết hợp

take up a hobbybắt đầu một sở thíchcollecting stamps as a hobbysưu tập tem như một sở thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hobby horsecụm từ
sở thích cuồng nhiệt

Mẹo hay

Sở thích và công việc

Sở thích khác với công việc chính, thường không liên quan đến tiền bạc.

Quy tắc vàng

Sở thích và thời gian rảnh

Sở thích thường được làm trong thời gian rảnh, không phải bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hobé' (ngựa nhỏ), ban đầu dùng để chỉ con ngựa được nuôi để chơi, sau đó mở rộng nghĩa ra các hoạt động giải trí.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hoạt động tự nguyện, không phải bắt buộc.

Phân tích từ

hob
ngựa nhỏ (từ tiếng Pháp)
root
+
-by
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt