Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go

go

/ɡoʊ/
đi

I need to go to the store.

Tôi cần đi đến cửa hàng.


thông thường

Di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

Let's go to the park.

Chúng ta đi công viên đi.

The train will go to Paris.

Tàu hỏa sẽ đi đến Paris.

Thường dùng để chỉ hành động di chuyển.

thông thường

Chạy hoặc hoạt động bình thường.

The computer is going well.

Máy tính đang chạy tốt.

The meeting will go as planned.

Cuộc họp sẽ diễn ra như kế hoạch.

Dùng để mô tả sự tiến triển hoặc hoạt động.

thông thường

Được phép hoặc được chấp thuận.

You can go ahead with the project.

Bạn có thể bắt đầu dự án.

The plan will go through.

Kế hoạch sẽ được thực hiện.

Dùng để chỉ sự chấp thuận hoặc sự cho phép.

Cụm từ kết hợp

go tođi đếngo ontiếp tụcgo backtrở lạigo awayđi khỏigo outđi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

movetravelproceeddepartadvance

Từ trái nghĩa

staystophaltremainreturn

Cụm từ liên quan

go for itcụm từ
thử làm điều gì đó
go with the flowcụm từ
chấp nhận và thích nghi với tình hình
go the extra milecụm từ
nỗ lực thêm để hoàn thành công việc

Mẹo hay

Sử dụng 'go' với các từ liên quan

Từ 'go' thường kết hợp với các từ như 'to', 'on', 'back', 'away', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'go' chính xác

Từ 'go' thường dùng để chỉ hành động di chuyển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tiến triển hoặc sự cho phép.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gān', có nghĩa là 'đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'go' thường dùng để chỉ hành động di chuyển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tiến triển hoặc sự cho phép.

Phân tích từ

go
đi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.