go above and beyond

/ɡoʊ əˈbʌv ənd bɪˈjɒnd/
làm vượt quá mong đợi

She went above and beyond to help her team succeed.

Cô ấy đã làm vượt quá mong đợi để giúp đội của mình thành công.


thông thường

Làm việc hoặc cố gắng vượt quá yêu cầu hoặc kỳ vọng thông thường, thường để giúp đỡ hoặc làm tốt hơn.

The customer service representative went above and beyond to resolve the issue.

Nhân viên hỗ trợ khách hàng đã làm vượt quá mong đợi để giải quyết vấn đề.

Teachers often go above and beyond for their students.

Các giáo viên thường làm vượt quá mong đợi cho học sinh của họ.

Thường được sử dụng để khen ngợi hoặc cảm ơn ai đó vì sự cố gắng đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

go above and beyond the call of dutylàm vượt quá nghĩa vụ

Cụm từ liên quan

go the extra milecụm từ
làm thêm một bước nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng để khen ngợi người khác vì sự cố gắng đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh và thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng vượt quá yêu cầu thông thường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tình huống yêu cầu sự cố gắng đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt