go above and beyond
làm vượt quá mong đợiShe went above and beyond to help her team succeed.
Cô ấy đã làm vượt quá mong đợi để giúp đội của mình thành công.
Làm việc hoặc cố gắng vượt quá yêu cầu hoặc kỳ vọng thông thường, thường để giúp đỡ hoặc làm tốt hơn.
The customer service representative went above and beyond to resolve the issue.
Nhân viên hỗ trợ khách hàng đã làm vượt quá mong đợi để giải quyết vấn đề.
Teachers often go above and beyond for their students.
Các giáo viên thường làm vượt quá mong đợi cho học sinh của họ.
Thường được sử dụng để khen ngợi hoặc cảm ơn ai đó vì sự cố gắng đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Cụm từ này thường được sử dụng để khen ngợi người khác vì sự cố gắng đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh và thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng vượt quá yêu cầu thông thường.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc tình huống yêu cầu sự cố gắng đặc biệt.