go away

/ɡoʊ əˈweɪ/◆động từ cụm
đi đi

The teacher told the noisy students to go away.

Giáo viên bảo các học sinh ồn ào đi đi.


thông thường

Lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi hoặc không ở lại.

Go away! I don't want to talk to you right now.

Đi đi! Tôi không muốn nói chuyện với bạn bây giờ.

The bad smell made me want to go away.

Mùi hôi làm tôi muốn đi đi.

Thường được sử dụng để yêu cầu ai đó rời đi một cách trực tiếp hoặc không mấy lịch sự.

Cụm từ kết hợp

go away quietlyđi đi một cách lặng lẽgo away for a whileđi đi một lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get awayđộng từ cụm
rời khỏi một nơi

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không lịch sự

Câu 'go away' thường được sử dụng khi muốn yêu cầu ai đó rời đi một cách trực tiếp và không mấy lịch sự. Trong các tình huống chính thức, bạn nên sử dụng các từ như 'please leave'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'go away' và 'get away'

'Go away' thường được sử dụng để yêu cầu ai đó rời đi, còn 'get away' có thể có nghĩa là 'rời khỏi' hoặc 'trốn thoát'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'go' (đi) và 'away' (xa, ra xa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu ai đó rời đi hoặc khi cảm thấy muốn rời khỏi một nơi.

Phân tích từ

go
đi
root
+
away
xa, ra xa
adverb
Từ Điển Anh Việt