put in extra effort
cố gắng thêmShe put in extra effort to finish the project on time.
Cô ấy cố gắng thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.
Làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
The team put in extra effort to meet the tight deadline.
Đội ngũ đã cố gắng thêm để hoàn thành trước hạn chặt chẽ.
If you want to succeed, you need to put in extra effort.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng thêm.
Thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.