Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. do the bare minimum

do the bare minimum

/duː ðə bɛər ˈmɪnɪməm/
làm những việc tối thiểu nhất

He always does the bare minimum at work.

Anh ấy luôn chỉ làm những việc tối thiểu nhất ở công việc.


thông thường

Làm những việc tối thiểu nhất cần thiết, không cố gắng thêm gì nữa.

She does the bare minimum to pass her exams.

Cô ấy chỉ làm những việc tối thiểu nhất để đỗ kỳ thi.

The company does the bare minimum to comply with regulations.

Công ty chỉ làm những việc tối thiểu nhất để tuân thủ quy định.

Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu.

Cụm từ kết hợp

bare minimum effortsự cố gắng tối thiểubare minimum requirementsyêu cầu tối thiểu

Từ đồng nghĩa

do the leastdo the minimumdo the least possible

Từ trái nghĩa

go above and beyondput in extra effortdo more than required

Cụm từ liên quan

go the extra milecụm từ
cố gắng thêm sức
cut cornerscụm từ
giảm chi phí hoặc cố gắng tối thiểu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê bình.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không dùng để miêu tả sự cố gắng tích cực hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'bare' (tối thiểu) và 'minimum' (tối thiểu nhất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

do
làm
verb
+
the bare
tối thiểu
adjective
+
minimum
tối thiểu nhất
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.