Looking up...
He always does the bare minimum at work.
Anh ấy luôn chỉ làm những việc tối thiểu nhất ở công việc.
Làm những việc tối thiểu nhất cần thiết, không cố gắng thêm gì nữa.
She does the bare minimum to pass her exams.
Cô ấy chỉ làm những việc tối thiểu nhất để đỗ kỳ thi.
The company does the bare minimum to comply with regulations.
Công ty chỉ làm những việc tối thiểu nhất để tuân thủ quy định.
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu.
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê bình.
Không dùng để miêu tả sự cố gắng tích cực hoặc tích cực.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'bare' (tối thiểu) và 'minimum' (tối thiểu nhất).
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.