go with the flow
đi theo dòngAt the party, everyone was dancing, so I decided to go with the flow.
Ở bữa tiệc, mọi người đều đang nhảy, nên tôi quyết định đi theo dòng.
Tư thế chấp nhận và thích nghi với những gì đang xảy ra mà không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi chúng, thường để tránh căng thẳng hoặc xung đột.
Instead of stressing about the changes at work, I decided to go with the flow.
Thay vì lo lắng về những thay đổi tại công việc, tôi quyết định đi theo dòng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc tình huống yêu cầu sự linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt hoặc chấp nhận tình huống hiện tại mà không cố gắng thay đổi.
Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với ý nghĩa tiêu cực
Mặc dù có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu chủ động), nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự thích nghi tích cực.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về dòng chảy tự nhiên của nước, ám chỉ sự chấp nhận và thích nghi.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn tránh xung đột. Có thể mang ý nghĩa tích cực (linh hoạt) hoặc tiêu cực (thiếu chủ động).