go with the flow

/ɡoʊ wɪð ðə floʊ/◆thành ngữ
đi theo dòng

At the party, everyone was dancing, so I decided to go with the flow.

Ở bữa tiệc, mọi người đều đang nhảy, nên tôi quyết định đi theo dòng.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận và thích nghi với tình huống hiện tại mà không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi chúng.
Nghĩa đen
Đi theo dòng nước chảy.
Phân tích nghĩa đen
gođi+withcùng với+the flowdòng chảy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của dòng nước chảy tự nhiên, không bị cản trở, ám chỉ sự chấp nhận và thích nghi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn có thể nói: 'Tôi sẽ đi theo dòng và chấp nhận quyết định của nhóm.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh một tư thế tâm lý trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự linh hoạt và thích nghi.
thông thường

Tư thế chấp nhận và thích nghi với những gì đang xảy ra mà không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi chúng, thường để tránh căng thẳng hoặc xung đột.

Instead of stressing about the changes at work, I decided to go with the flow.

Thay vì lo lắng về những thay đổi tại công việc, tôi quyết định đi theo dòng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc tình huống yêu cầu sự linh hoạt.

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ride the wavethành ngữ
Chấp nhận và thích nghi với những thay đổi hoặc cơ hội mới

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt hoặc chấp nhận tình huống hiện tại mà không cố gắng thay đổi.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với ý nghĩa tiêu cực

Mặc dù có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu chủ động), nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự thích nghi tích cực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về dòng chảy tự nhiên của nước, ám chỉ sự chấp nhận và thích nghi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn tránh xung đột. Có thể mang ý nghĩa tích cực (linh hoạt) hoặc tiêu cực (thiếu chủ động).

Từ Điển Anh Việt