Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fork

fork

/fɔːrk/
đũa

She used a fork to eat her salad.

Cô ấy dùng đũa để ăn salad của mình.


trang trọng

Một dụng cụ ăn uống có nhiều răng nhỏ, thường được sử dụng để chọc và đưa thức ăn vào miệng.

He picked up his fork and knife to cut the steak.

Anh ấy nhặt đũa và dao để cắt thịt bò.

Đũa thường được sử dụng cùng với dao và thìa trong bữa ăn chính.

thông thường

Một nhánh của một con sông hoặc đường.

The river forked into two smaller streams.

Con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.

Trong ngữ cảnh này, 'fork' có nghĩa là sự chia nhánh.

Cụm từ kết hợp

fork and knifeđũa và daofork in the roadlựa chọn quan trọng

Từ đồng nghĩa

spoonknifeutensil

Cụm từ liên quan

fork in the roadcụm từ
lựa chọn quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'fork' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong bữa ăn, nó thường dùng cùng với 'knife' và 'spoon'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fork' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forc', có nghĩa là 'nhánh' hoặc 'chĩa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fork' có thể dùng để chỉ một dụng cụ ăn uống hoặc một nhánh của một con sông hoặc đường. Trong tiếng Việt, 'đũa' chỉ dùng để chỉ dụng cụ ăn uống.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.