Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forge

forge

/fɔːrdʒ/
đúc

The blacksmith forged a new sword.

Thợ rèn đã đúc một thanh kiếm mới.


trang trọng

Đúc kim loại bằng cách nung nóng và đập nó vào khuôn để tạo hình.

The blacksmith forged a new sword.

Thợ rèn đã đúc một thanh kiếm mới.

They forged the metal into a horseshoe.

Họ đã đúc kim loại thành một cái đinh ngựa.

Thường dùng trong nghề rèn kim loại.

thông thường

Tạo ra hoặc tạo dựng (cái gì đó không thực sự).

He forged a fake document.

Anh ta đã tạo ra một tài liệu giả.

She forged a new identity.

Cô ấy đã tạo dựng một danh tính mới.

Dùng để chỉ tạo ra cái gì đó giả hoặc không thực sự.

Cụm từ kết hợp

forge a new pathtạo dựng một con đường mớiforge aheadtiến lên mạnh mẽforge a bondxây dựng một liên kết

Từ đồng nghĩa

createmakefabricateproducemanufacture

Từ trái nghĩa

destroybreakruindisassemble

Cụm từ liên quan

forge a new identitycụm từ
tạo dựng một danh tính mới
forge aheadcụm từ
tiến lên mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'forge' có thể dùng để chỉ việc đúc kim loại hoặc tạo ra cái gì đó giả, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'forge' thường dùng trong nghề rèn kim loại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó giả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fabricare' có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'forge' có thể dùng để chỉ việc đúc kim loại hoặc tạo ra cái gì đó giả.

Phân tích từ

for-
tạo ra, làm ra
prefix
+
-ge
đúc, tạo hình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.