Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forecast

forecast

/ˈfɔːkæst/
dự báo

The weather forecast predicts rain tomorrow.

Dự báo thời tiết dự báo mưa vào ngày mai.


trang trọng

Dự báo về thời tiết, giá cả, sự kiện hoặc kết quả tương lai dựa trên dữ liệu và phân tích.

The economist forecasted a recession next year.

Nhà kinh tế dự báo sẽ có suy thoái kinh tế vào năm tới.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thời tiết, tài chính, kinh tế và các lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

weather forecastdự báo thời tiếteconomic forecastdự báo kinh tếforecast modelmô hình dự báo

Từ đồng nghĩa

predictionprojectionestimate

Từ trái nghĩa

guessspeculation

Cụm từ liên quan

forecast accuracycụm từ
độ chính xác của dự báo
forecast modelcụm từ
mô hình dự báo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'forecast' khi muốn nói về dự báo chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực thời tiết, tài chính hoặc kinh tế.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thời tiết, tài chính và kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'forecast' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'forecasten', từ 'fore' (trước) và 'casten' (quăng, dự đoán).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực thời tiết, tài chính và kinh tế.

Phân tích từ

fore
trước
prefix
+
cast
quăng, dự đoán
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.