Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. foreign

foreign

/ˈfɒrən/
ngoại quốc

She studied foreign languages at university.

Cô ấy học các ngôn ngữ ngoại quốc tại trường đại học.


trang trọng

Thuộc về một quốc gia hoặc văn hóa khác, không phải là của chính mình.

Foreign tourists often visit historical landmarks.

Du khách nước ngoài thường thăm các di tích lịch sử.

Thường dùng để chỉ những thứ, người, hoặc văn hóa không thuộc về đất nước của mình.

thông thường

Khác biệt, không quen thuộc.

The food had a foreign taste that I couldn't identify.

Món ăn có một hương vị lạ mà tôi không thể nhận ra.

Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc khác biệt.

Cụm từ kết hợp

foreign languagengôn ngữ ngoại quốcforeign policychính sách đối ngoạiforeign affairscông việc đối ngoại

Từ đồng nghĩa

alienstrangeexotic

Từ trái nghĩa

domesticnativelocal

Cụm từ liên quan

foreign exchangecụm từ
giao dịch ngoại hối
foreign aidcụm từ
trợ giúp nước ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'foreign' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc văn hóa, không dùng cho người (dùng 'alien' hoặc 'immigrant' thay vào đó).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'strange'

'Foreign' chỉ nguồn gốc, còn 'strange' chỉ sự lạ lẫm hoặc kỳ quặc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foris' (ngoài) và 'extraneus' (ngoài, khác).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'foreign' thường liên quan đến các vấn đề quốc tế hoặc quan hệ giữa các quốc gia.

Phân tích từ

fore
ngoài
prefix
+
-ign
ngoài, khác
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.