forefront

/ˈfɔːfrʌnt/
mặt trận

She is at the forefront of medical research.

Cô ấy đang dẫn đầu trong nghiên cứu y học.


trang trọng

Vị trí hoặc tình trạng dẫn đầu trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

The company is at the forefront of technological innovation.

Công ty này đang dẫn đầu trong việc sáng tạo công nghệ.

Thường dùng để mô tả sự dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh doanh, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

at the forefrontdẫn đầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luôn dùng với cấu trúc 'at the forefront' để chỉ sự dẫn đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fore' (trước) và 'front' (mặt trước), có nghĩa là 'mặt trước nhất' hoặc 'vị trí dẫn đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với cấu trúc 'at the forefront' để chỉ sự dẫn đầu trong một lĩnh vực.

Phân tích từ

fore
trước
prefix
+
front
mặt trước
root
Từ Điển Anh Việt