estimate

/ˈɛstɪmeɪt/
đánh giá

Can you estimate the cost of this project?

Bạn có thể đánh giá chi phí của dự án này không?


trang trọngthông thường

Đánh giá, ước tính giá trị, số lượng hoặc thời gian của một việc gì đó.

The contractor estimated the repair would take two weeks.

Nhà thầu ước tính việc sửa chữa sẽ mất hai tuần.

We need to estimate the number of attendees for the event.

Chúng ta cần ước tính số lượng người tham dự sự kiện.

Thường dùng trong các tình huống cần tính toán hoặc dự đoán.

thông thường

Đánh giá, xem xét một người hoặc một việc gì đó.

I estimate him to be a reliable person.

Tôi đánh giá anh ấy là một người đáng tin cậy.

Dùng để bày tỏ ý kiến về tính chất hoặc giá trị của ai đó.

Cụm từ kết hợp

estimate the costđánh giá chi phíestimate the timeước tính thời gianestimate the valueước tính giá trị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ballpark estimatecụm từ
ước tính sơ bộ
overestimatecụm từ
đánh giá quá cao
underestimatecụm từ
đánh giá thấp hơn thực tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'estimate' thường dùng trong các tình huống cần tính toán hoặc đánh giá, không dùng cho việc đoán đoán.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'estimate' khi cần ước tính một số liệu hoặc đánh giá một giá trị, không dùng cho việc đoán đoán.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aestimare' có nghĩa là 'đánh giá, ước tính'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'estimate' thường dùng để chỉ việc tính toán hoặc đánh giá một cách chính xác hơn so với 'guess'.

Phân tích từ

es-
ra, ra ngoài
prefix
+
-timate
đánh giá, ước tính
root
Từ Điển Anh Việt